Tiếng Việt
Ngành học tiếng Anh là gì?
ngành học tiếng Anh là major /ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành hoặc lĩnh vực học tập chính của một sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major
Ví dụ câu với ngành học / major
- 1
Cô ấy chọn ngành học là khoa học máy tính để trở thành lập trình viên.
She chose her major as computer science to become a programmer.
- 2
Anh ấy đang theo học ngành y để trở thành bác sĩ.
He is studying medicine as his major to become a doctor.
Ghi chú dùng từ ngành học
Ngành học là lĩnh vực chính trong học tập của sinh viên, như khoa học máy tính, y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'specialization' (chuyên môn), 'degree' (bằng cấp), 'curriculum' (chương trình học).
Video minh hoạ ngành học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành học
Câu hỏi thường gặp về "ngành học"
Ngành học tiếng Anh là gì?
Ngành học tiếng Anh là "major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành hoặc lĩnh vực học tập chính của một sinh viên.
"major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major" nghĩa tiếng Việt là "ngành học". Ngành học là lĩnh vực chính trong học tập của sinh viên, như khoa học máy tính, y học.
Phát âm "major" như thế nào?
"major" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major"?
She chose her major as computer science to become a programmer. — Cô ấy chọn ngành học là khoa học máy tính để trở thành lập trình viên.