Tiếng Việt
Đại biến tiếng Anh là gì?
đại biến tiếng Anh là major upheaval /ˈmeɪ.dʒər ˌʌpˈhiː.vəl/. Sự biến động lớn, thay đổi mạnh mẽ trong xã hội hoặc tình hình chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major upheaval
Ví dụ câu với đại biến / major upheaval
- 1
Chính phủ đã trải qua một đại biến trong chính sách của mình.
The government underwent a major upheaval in its policies.
- 2
Đại biến trong nền kinh tế đã gây ra nhiều khó khăn cho người dân.
The major upheaval in the economy caused many hardships for the people.
Ghi chú dùng từ đại biến
Đại biến là một sự thay đổi lớn, thường liên quan đến xã hội hoặc chính trị. Các từ liên quan: 'revolution' (cuộc cách mạng), 'turmoil' (bối rối), 'upheaval' (biến động lớn).
Video minh hoạ đại biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại biến
Câu hỏi thường gặp về "đại biến"
Đại biến tiếng Anh là gì?
Đại biến tiếng Anh là "major upheaval" (danh từ), nghĩa là: Sự biến động lớn, thay đổi mạnh mẽ trong xã hội hoặc tình hình chung.
"major upheaval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major upheaval" nghĩa tiếng Việt là "đại biến". Đại biến là một sự thay đổi lớn, thường liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
Phát âm "major upheaval" như thế nào?
"major upheaval" có phiên âm IPA /ˈmeɪ.dʒər ˌʌpˈhiː.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major upheaval"?
The government underwent a major upheaval in its policies. — Chính phủ đã trải qua một đại biến trong chính sách của mình.