Tiếng Việt
Mã ngành tiếng Anh là gì?
mã ngành tiếng Anh là major code /ˈmeɪ.dʒɚ koʊd/. Mã ngành là mã số dùng để phân loại các ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn trong hệ thống giáo dục hoặc tuyển sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major code
Ví dụ câu với mã ngành / major code
- 1
Bạn cần biết mã ngành của mình để đăng ký xét tuyển.
You need to know your major code to register for admission.
- 2
Mã ngành của kỹ thuật điện là 7510301.
The major code for Electrical Engineering is 7510301.
Ghi chú dùng từ mã ngành
Mã ngành giúp xác định lĩnh vực học tập hoặc công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'specialization' (chuyên ngành), 'program code' (mã chương trình), 'field of study' (lĩnh vực học tập).
Video minh hoạ mã ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã ngành
Câu hỏi thường gặp về "mã ngành"
Mã ngành tiếng Anh là gì?
Mã ngành tiếng Anh là "major code" (danh từ), nghĩa là: Mã ngành là mã số dùng để phân loại các ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn trong hệ thống giáo dục hoặc tuyển sinh.
"major code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major code" nghĩa tiếng Việt là "mã ngành". Mã ngành giúp xác định lĩnh vực học tập hoặc công việc.
Phát âm "major code" như thế nào?
"major code" có phiên âm IPA /ˈmeɪ.dʒɚ koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major code"?
You need to know your major code to register for admission. — Bạn cần biết mã ngành của mình để đăng ký xét tuyển.