Tiếng Việt
Ngành ô tô tiếng Anh là gì?
ngành ô tô tiếng Anh là automotive industry /ˌɔtəˈmoʊtɪv ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh ô tô, bao gồm các hoạt động liên quan đến thiết kế, sản xuất, bán và dịch vụ xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
automotive industry
Ví dụ câu với ngành ô tô / automotive industry
- 1
Ngành ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.
The automotive industry is rapidly developing in Vietnam.
- 2
Các công ty trong ngành ô tô cần đổi mới công nghệ để cạnh tranh.
Automotive companies need to innovate technology to compete.
Ghi chú dùng từ ngành ô tô
Ngành ô tô liên quan đến các thuật ngữ như 'car manufacturing' (sản xuất xe hơi), 'auto parts' (phụ tùng ô tô), và 'vehicle maintenance' (bảo trì xe).
Video minh hoạ ngành ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành ô tô
Câu hỏi thường gặp về "ngành ô tô"
Ngành ô tô tiếng Anh là gì?
Ngành ô tô tiếng Anh là "automotive industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh ô tô, bao gồm các hoạt động liên quan đến thiết kế, sản xuất, bán và dịch vụ xe ô tô.
"automotive industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"automotive industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành ô tô". Ngành ô tô liên quan đến các thuật ngữ như 'car manufacturing' (sản xuất xe hơi), 'auto parts' (phụ tùng ô tô), và 'vehicle maintenance' (bảo trì xe).
Phát âm "automotive industry" như thế nào?
"automotive industry" có phiên âm IPA /ˌɔtəˈmoʊtɪv ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "automotive industry"?
The automotive industry is rapidly developing in Vietnam. — Ngành ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.