Tiếng Việt
Ngành quản lý giáo dục tiếng Anh là gì?
ngành quản lý giáo dục tiếng Anh là education management /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈmænəʤmənt/. Quản lý các hoạt động liên quan đến hệ thống giáo dục, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát các chương trình giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
education management
Ví dụ câu với ngành quản lý giáo dục / education management
- 1
Education management involves overseeing school operations and curriculum development.
Quản lý giáo dục bao gồm giám sát hoạt động của trường học và phát triển chương trình giảng dạy.
- 2
Effective education management ensures quality learning experiences for students.
Quản lý giáo dục hiệu quả đảm bảo trải nghiệm học tập chất lượng cho học sinh.
Ghi chú dùng từ ngành quản lý giáo dục
Ngành quản lý giáo dục liên quan đến việc điều hành các hoạt động giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'administration' (quản trị), 'curriculum' (chương trình giảng dạy), và 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ ngành quản lý giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành quản lý giáo dục
Câu hỏi thường gặp về "ngành quản lý giáo dục"
Ngành quản lý giáo dục tiếng Anh là gì?
Ngành quản lý giáo dục tiếng Anh là "education management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các hoạt động liên quan đến hệ thống giáo dục, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát các chương trình giáo dục.
"education management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"education management" nghĩa tiếng Việt là "ngành quản lý giáo dục". Ngành quản lý giáo dục liên quan đến việc điều hành các hoạt động giáo dục.
Phát âm "education management" như thế nào?
"education management" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "education management"?
Quản lý giáo dục bao gồm giám sát hoạt động của trường học và phát triển chương trình giảng dạy. — Education management involves overseeing school operations and curriculum development.