Tiếng Việt
Sự quản lí tiếng Anh là gì?
sự quản lí tiếng Anh là Management /ˈmænɪʤmənt/. Quản lý là quá trình tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động của một tổ chức hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Management
Ví dụ câu với sự quản lí / Management
- 1
Quản lý dự án cần có kỹ năng lập kế hoạch và điều phối tốt.
Effective management of projects requires good planning and coordination.
- 2
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quản lý nhân sự.
He works in the field of human resource management.
Ghi chú dùng từ sự quản lí
Quản lý liên quan đến việc điều hành và kiểm soát hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản trị (administration), lãnh đạo (leadership), và tổ chức (organization).
Video minh hoạ sự quản lí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quản lí
- quảnManage
- Tài vụFinance Management
- điều hànhManagement
- ban quản lýmanagement board
- cấp quản lýmanagement level
- phí quản lýManagement fee
- quản trị họcmanagement studies
- quản lý dự ánproject management
- Quản lý xưởngWorkshop Management
- quyền quản lýManagement rights
- bộ máy quản lýmanagement apparatus
- cơ sở dẫn liệumanagement assertions
Câu hỏi thường gặp về "sự quản lí"
Sự quản lí tiếng Anh là gì?
Sự quản lí tiếng Anh là "Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý là quá trình tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động của một tổ chức hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu đề ra.
"Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Management" nghĩa tiếng Việt là "sự quản lí". Quản lý liên quan đến việc điều hành và kiểm soát hoạt động.
Phát âm "Management" như thế nào?
"Management" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Management"?
Effective management of projects requires good planning and coordination. — Quản lý dự án cần có kỹ năng lập kế hoạch và điều phối tốt.