Tiếng Việt
Tài vụ tiếng Anh là gì?
Tài vụ tiếng Anh là Finance Management /ˈfaɪnæns ˈmænɪʤmənt/. Quản lý các hoạt động tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finance Management
Ví dụ câu với Tài vụ / Finance Management
- 1
Quản lý tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Effective finance management helps a business grow sustainably.
- 2
Anh ấy chuyên về quản lý tài chính cá nhân để tiết kiệm và đầu tư.
He specializes in personal finance management to save and invest.
Ghi chú dùng từ Tài vụ
Tài vụ liên quan đến việc quản lý tiền bạc và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budgeting' (lập ngân sách), 'investment' (đầu tư), 'accounting' (kế toán).
Video minh hoạ Tài vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tài vụ
Câu hỏi thường gặp về "Tài vụ"
Tài vụ tiếng Anh là gì?
Tài vụ tiếng Anh là "Finance Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các hoạt động tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực tài chính.
"Finance Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finance Management" nghĩa tiếng Việt là "Tài vụ". Tài vụ liên quan đến việc quản lý tiền bạc và tài chính.
Phát âm "Finance Management" như thế nào?
"Finance Management" có phiên âm IPA /ˈfaɪnæns ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finance Management"?
Effective finance management helps a business grow sustainably. — Quản lý tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.