Tiếng Việt
Ngành quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?
ngành quản trị kinh doanh tiếng Anh là business management /ˈbɪznəs ˈmænəʤmənt/. Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành về tổ chức, điều hành các hoạt động kinh doanh để đạt hiệu quả cao nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business management
Ví dụ câu với ngành quản trị kinh doanh / business management
- 1
Ngành quản trị kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các doanh nghiệp.
Business management is essential for the success of any company.
- 2
Các chuyên gia trong ngành quản trị kinh doanh thường xuyên cập nhật các chiến lược mới.
Experts in business management often update their strategies regularly.
Ghi chú dùng từ ngành quản trị kinh doanh
Ngành quản trị kinh doanh liên quan đến quản lý doanh nghiệp, chiến lược, và lãnh đạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản lý (management), chiến lược (strategy), và lãnh đạo (leadership).
Video minh hoạ ngành quản trị kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành quản trị kinh doanh
- TrịTreat
- KinhKinh people
- quảnManage
- ngànhField
- quản trịadministration
- kinh doanhbusiness
- ngành quản trịmanagement
- quản trị kinh doanhbusiness administration
- chuyên ngành quản trị kinh doanhBusiness Administration
- chuyên ngành quản trị kinh doanh tổng hợpgeneral business management major
- Tài vụFinance Management
- điều hànhManagement
Câu hỏi thường gặp về "ngành quản trị kinh doanh"
Ngành quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?
Ngành quản trị kinh doanh tiếng Anh là "business management" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành về tổ chức, điều hành các hoạt động kinh doanh để đạt hiệu quả cao nhất.
"business management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business management" nghĩa tiếng Việt là "ngành quản trị kinh doanh". Ngành quản trị kinh doanh liên quan đến quản lý doanh nghiệp, chiến lược, và lãnh đạo.
Phát âm "business management" như thế nào?
"business management" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business management"?
Business management is essential for the success of any company. — Ngành quản trị kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các doanh nghiệp.