The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành sư phạm ngữ văn tiếng Anh là gì?

ngành sư phạm ngữ văn tiếng Anh là Vietnamese language and literature teacher education /viɛtnɑˈmis ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy môn Ngữ văn trong hệ thống giáo dục.

Hình minh hoạ "ngành sư phạm ngữ văn" tiếng Anh là "Vietnamese language and literature teacher education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese language and literature teacher education

Danh từ
/viɛtnɑˈmis ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với ngành sư phạm ngữ văn / Vietnamese language and literature teacher education

  1. 1

    Cô ấy đang theo học ngành sư phạm ngữ văn để trở thành giáo viên dạy văn trong trường trung học.

    She is studying Vietnamese language and literature teacher education to become a high school teacher.

  2. 2

    Chương trình ngành sư phạm ngữ văn cung cấp kiến thức về ngôn ngữ và văn học Việt Nam.

    The Vietnamese language and literature teacher education program provides knowledge about Vietnamese language and literature.

Ghi chú dùng từ ngành sư phạm ngữ văn

Ngành sư phạm ngữ văn đào tạo giáo viên dạy môn Ngữ văn. Các thuật ngữ liên quan: 'giáo dục' (education), 'giáo viên' (teacher), 'văn học' (literature).

Video minh hoạ ngành sư phạm ngữ văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành sư phạm ngữ văn

Câu hỏi thường gặp về "ngành sư phạm ngữ văn"

Ngành sư phạm ngữ văn tiếng Anh là gì?

Ngành sư phạm ngữ văn tiếng Anh là "Vietnamese language and literature teacher education" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy môn Ngữ văn trong hệ thống giáo dục.

"Vietnamese language and literature teacher education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese language and literature teacher education" nghĩa tiếng Việt là "ngành sư phạm ngữ văn". Ngành sư phạm ngữ văn đào tạo giáo viên dạy môn Ngữ văn.

Phát âm "Vietnamese language and literature teacher education" như thế nào?

"Vietnamese language and literature teacher education" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese language and literature teacher education"?

She is studying Vietnamese language and literature teacher education to become a high school teacher. — Cô ấy đang theo học ngành sư phạm ngữ văn để trở thành giáo viên dạy văn trong trường trung học.