The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành tài chính kế toán tiếng Anh là gì?

ngành tài chính kế toán tiếng Anh là finance and accounting /fəˈnæns ænd əˈkaʊntɪŋ/. Lĩnh vực liên quan đến quản lý tài chính và kế toán trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "ngành tài chính kế toán" tiếng Anh là "finance and accounting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

finance and accounting

Danh từ
/fəˈnæns ænd əˈkaʊntɪŋ/

Ví dụ câu với ngành tài chính kế toán / finance and accounting

  1. 1

    He studied finance and accounting at university.

    Anh ấy đã học ngành tài chính kế toán tại trường đại học.

  2. 2

    The finance and accounting department handles budgeting and financial reporting.

    Phòng tài chính kế toán xử lý ngân sách và báo cáo tài chính.

Ghi chú dùng từ ngành tài chính kế toán

Ngành tài chính kế toán liên quan đến quản lý tiền bạc và sổ sách kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial management' (quản lý tài chính), 'bookkeeping' (kế toán ghi sổ), và 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ ngành tài chính kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành tài chính kế toán

Câu hỏi thường gặp về "ngành tài chính kế toán"

Ngành tài chính kế toán tiếng Anh là gì?

Ngành tài chính kế toán tiếng Anh là "finance and accounting" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến quản lý tài chính và kế toán trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"finance and accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"finance and accounting" nghĩa tiếng Việt là "ngành tài chính kế toán". Ngành tài chính kế toán liên quan đến quản lý tiền bạc và sổ sách kế toán.

Phát âm "finance and accounting" như thế nào?

"finance and accounting" có phiên âm IPA /fəˈnæns ænd əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "finance and accounting"?

Anh ấy đã học ngành tài chính kế toán tại trường đại học. — He studied finance and accounting at university.