Tiếng Việt
Kỳ kế toán tiếng Anh là gì?
kỳ kế toán tiếng Anh là Accounting period /əˈkaʊntɪŋ ˈpɪərɪəd/. Thời gian xác định để thực hiện các báo cáo tài chính, thường là một năm hoặc một quý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accounting period
Ví dụ câu với kỳ kế toán / Accounting period
- 1
The company closes its books at the end of each accounting period.
Công ty đóng sổ sách vào cuối mỗi kỳ kế toán.
- 2
Financial statements are prepared for each accounting period.
Các báo cáo tài chính được lập cho từng kỳ kế toán.
Ghi chú dùng từ kỳ kế toán
Kỳ kế toán là khoảng thời gian để ghi nhận và tổng hợp các hoạt động tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fiscal year' (năm tài chính), 'quarter' (quý), và 'reporting period' (kỳ báo cáo).
Video minh hoạ kỳ kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ kế toán
Câu hỏi thường gặp về "kỳ kế toán"
Kỳ kế toán tiếng Anh là gì?
Kỳ kế toán tiếng Anh là "Accounting period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian xác định để thực hiện các báo cáo tài chính, thường là một năm hoặc một quý.
"Accounting period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accounting period" nghĩa tiếng Việt là "kỳ kế toán". Kỳ kế toán là khoảng thời gian để ghi nhận và tổng hợp các hoạt động tài chính.
Phát âm "Accounting period" như thế nào?
"Accounting period" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accounting period"?
Công ty đóng sổ sách vào cuối mỗi kỳ kế toán. — The company closes its books at the end of each accounting period.