Tiếng Việt
Ngành thiết kế nội thất tiếng Anh là gì?
ngành thiết kế nội thất tiếng Anh là interior design /ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪn/. Ngành nghề liên quan đến việc tạo ra và trang trí không gian nội thất trong các công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interior design
Ví dụ câu với ngành thiết kế nội thất / interior design
- 1
She studied interior design at university.
Cô ấy đã học ngành thiết kế nội thất tại trường đại học.
- 2
The interior design of this house is modern and elegant.
Thiết kế nội thất của ngôi nhà này hiện đại và trang nhã.
Ghi chú dùng từ ngành thiết kế nội thất
Ngành thiết kế nội thất liên quan đến việc sáng tạo và trang trí không gian bên trong các tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'decor' (trang trí), 'furniture' (nội thất), 'space planning' (quy hoạch không gian).
Video minh hoạ ngành thiết kế nội thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành thiết kế nội thất
Câu hỏi thường gặp về "ngành thiết kế nội thất"
Ngành thiết kế nội thất tiếng Anh là gì?
Ngành thiết kế nội thất tiếng Anh là "interior design" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến việc tạo ra và trang trí không gian nội thất trong các công trình xây dựng.
"interior design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interior design" nghĩa tiếng Việt là "ngành thiết kế nội thất". Ngành thiết kế nội thất liên quan đến việc sáng tạo và trang trí không gian bên trong các tòa nhà.
Phát âm "interior design" như thế nào?
"interior design" có phiên âm IPA /ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interior design"?
Cô ấy đã học ngành thiết kế nội thất tại trường đại học. — She studied interior design at university.