The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội thất tiếng Anh là gì?

nội thất tiếng Anh là interior /ɪnˈtɪriər/. Nội thất đề cập đến các vật dụng và trang trí bên trong một không gian như nhà cửa hoặc xe cộ.

Hình minh hoạ "nội thất" tiếng Anh là "interior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interior

Danh từ
/ɪnˈtɪriər/

Ví dụ câu với nội thất / interior

  1. 1

    Chúng tôi đã mua nội thất mới cho phòng khách.

    We bought new interior furniture for the living room.

  2. 2

    Thiết kế nội thất của căn hộ rất hiện đại.

    The interior design of the apartment is very modern.

Ghi chú dùng từ nội thất

Nội thất liên quan đến các vật dụng bên trong như bàn, ghế, và trang trí. Các từ liên quan gồm 'furniture' (đồ nội thất), 'decor' (trang trí), 'architecture' (kiến trúc).

Video minh hoạ nội thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nội thất

Câu hỏi thường gặp về "nội thất"

Nội thất tiếng Anh là gì?

Nội thất tiếng Anh là "interior" (danh từ), nghĩa là: Nội thất đề cập đến các vật dụng và trang trí bên trong một không gian như nhà cửa hoặc xe cộ.

"interior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interior" nghĩa tiếng Việt là "nội thất". Nội thất liên quan đến các vật dụng bên trong như bàn, ghế, và trang trí.

Phát âm "interior" như thế nào?

"interior" có phiên âm IPA /ɪnˈtɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interior"?

We bought new interior furniture for the living room. — Chúng tôi đã mua nội thất mới cho phòng khách.