Tiếng Việt
Ngành xây dựng dân dụng tiếng Anh là gì?
ngành xây dựng dân dụng tiếng Anh là civil construction industry /ˈsɪvəl kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/. Ngành xây dựng dân dụng liên quan đến việc xây dựng các công trình phục vụ cộng đồng như nhà ở, cầu đường và các cơ sở hạ tầng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil construction industry
Ví dụ câu với ngành xây dựng dân dụng / civil construction industry
- 1
Công ty của tôi hoạt động trong ngành xây dựng dân dụng.
My company operates in the civil construction industry.
- 2
Ngành xây dựng dân dụng đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị.
The civil construction industry plays a vital role in urban development.
Ghi chú dùng từ ngành xây dựng dân dụng
Ngành xây dựng dân dụng bao gồm các hoạt động như xây dựng nhà ở, cầu đường. Các thuật ngữ liên quan: 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'contractor' (nhà thầu), 'urban development' (phát triển đô thị).
Video minh hoạ ngành xây dựng dân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành xây dựng dân dụng
Câu hỏi thường gặp về "ngành xây dựng dân dụng"
Ngành xây dựng dân dụng tiếng Anh là gì?
Ngành xây dựng dân dụng tiếng Anh là "civil construction industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành xây dựng dân dụng liên quan đến việc xây dựng các công trình phục vụ cộng đồng như nhà ở, cầu đường và các cơ sở hạ tầng khác.
"civil construction industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil construction industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành xây dựng dân dụng". Ngành xây dựng dân dụng bao gồm các hoạt động như xây dựng nhà ở, cầu đường.
Phát âm "civil construction industry" như thế nào?
"civil construction industry" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil construction industry"?
My company operates in the civil construction industry. — Công ty của tôi hoạt động trong ngành xây dựng dân dụng.