The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành xây dựng tiếng Anh là gì?

ngành xây dựng tiếng Anh là construction industry /kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.

Hình minh hoạ "ngành xây dựng" tiếng Anh là "construction industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction industry

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành xây dựng / construction industry

  1. 1

    The construction industry in Vietnam has grown rapidly in recent years.

    Ngành xây dựng ở Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

  2. 2

    Many new infrastructure projects are part of the construction industry.

    Nhiều dự án hạ tầng mới là một phần của ngành xây dựng.

Ghi chú dùng từ ngành xây dựng

Ngành xây dựng bao gồm các hoạt động như xây nhà, cầu đường, và các công trình hạ tầng khác. Các thuật ngữ liên quan: 'civil engineering' (kỹ thuật dân dụng), 'contractor' (nhà thầu), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Video minh hoạ ngành xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "ngành xây dựng"

Ngành xây dựng tiếng Anh là gì?

Ngành xây dựng tiếng Anh là "construction industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.

"construction industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành xây dựng". Ngành xây dựng bao gồm các hoạt động như xây nhà, cầu đường, và các công trình hạ tầng khác.

Phát âm "construction industry" như thế nào?

"construction industry" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction industry"?

Ngành xây dựng ở Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. — The construction industry in Vietnam has grown rapidly in recent years.