The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngấy tiếng Anh là gì?

ngấy tiếng Anh là to have one's appetite cloyed /tu hæv wʌnz ˈæpəˌtaɪt klɔɪd/. Cảm giác no quá mức do ăn uống nhiều, gây khó chịu.

Hình minh hoạ "ngấy" tiếng Anh là "to have one's appetite cloyed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to have one's appetite cloyed

Tính từ
/tu hæv wʌnz ˈæpəˌtaɪt klɔɪd/

Ví dụ câu với ngấy / to have one's appetite cloyed

  1. 1

    Sau bữa tiệc thịnh soạn, tôi cảm thấy ngấy.

    After the lavish feast, I felt to have one's appetite cloyed.

  2. 2

    Ăn quá nhiều bánh ngấy khiến tôi không muốn ăn thêm nữa.

    Eating too many cakes made me to have one's appetite cloyed.

Ghi chú dùng từ ngấy

Ngấy mô tả cảm giác no quá mức do ăn uống. Các từ liên quan gồm 'no', 'béo', 'đầy bụng'.

Video minh hoạ ngấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngấy

Câu hỏi thường gặp về "ngấy"

Ngấy tiếng Anh là gì?

Ngấy tiếng Anh là "to have one's appetite cloyed" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác no quá mức do ăn uống nhiều, gây khó chịu.

"to have one's appetite cloyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to have one's appetite cloyed" nghĩa tiếng Việt là "ngấy". Ngấy mô tả cảm giác no quá mức do ăn uống.

Phát âm "to have one's appetite cloyed" như thế nào?

"to have one's appetite cloyed" có phiên âm IPA /tu hæv wʌnz ˈæpəˌtaɪt klɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to have one's appetite cloyed"?

After the lavish feast, I felt to have one's appetite cloyed. — Sau bữa tiệc thịnh soạn, tôi cảm thấy ngấy.