Tiếng Việt
Sự ngấy vì ăn quá nhiều tiếng Anh là gì?
sự ngấy vì ăn quá nhiều tiếng Anh là overeating discomfort /ˌəʊvərˈiːtɪŋ dɪsˈkʌmfət/. Cảm giác khó chịu hoặc đau bụng do ăn quá nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overeating discomfort
Ví dụ câu với sự ngấy vì ăn quá nhiều / overeating discomfort
- 1
After the big feast, I felt a lot of overeating discomfort.
Sau bữa tiệc lớn, tôi cảm thấy rất khó chịu vì ăn quá nhiều.
- 2
He experienced overeating discomfort after consuming too much junk food.
Anh ấy cảm thấy khó chịu sau khi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
Ghi chú dùng từ sự ngấy vì ăn quá nhiều
Sự ngấy vì ăn quá nhiều mô tả cảm giác khó chịu sau khi ăn quá nhiều. Các từ liên quan bao gồm 'bloating' (chướng bụng), 'indigestion' (khó tiêu), và 'fullness' (cảm giác no).
Video minh hoạ sự ngấy vì ăn quá nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngấy vì ăn quá nhiều
Câu hỏi thường gặp về "sự ngấy vì ăn quá nhiều"
Sự ngấy vì ăn quá nhiều tiếng Anh là gì?
Sự ngấy vì ăn quá nhiều tiếng Anh là "overeating discomfort" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác khó chịu hoặc đau bụng do ăn quá nhiều.
"overeating discomfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overeating discomfort" nghĩa tiếng Việt là "sự ngấy vì ăn quá nhiều". Sự ngấy vì ăn quá nhiều mô tả cảm giác khó chịu sau khi ăn quá nhiều.
Phát âm "overeating discomfort" như thế nào?
"overeating discomfort" có phiên âm IPA /ˌəʊvərˈiːtɪŋ dɪsˈkʌmfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overeating discomfort"?
Sau bữa tiệc lớn, tôi cảm thấy rất khó chịu vì ăn quá nhiều. — After the big feast, I felt a lot of overeating discomfort.