Tiếng Việt
Thèm ăn tiếng Anh là gì?
thèm ăn tiếng Anh là appetite /ˈæpəˌtaɪt/. Sự ham muốn ăn uống, cảm giác muốn ăn thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appetite
Ví dụ câu với thèm ăn / appetite
- 1
Tôi cảm thấy thèm ăn sau khi tập thể dục.
I have a big appetite after working out.
- 2
Cô ấy không có thèm ăn vào buổi sáng.
She doesn't have much of an appetite in the morning.
Ghi chú dùng từ thèm ăn
Thèm ăn là cảm giác muốn ăn, liên quan đến cảm giác đói. Các từ liên quan gồm 'hunger' (đói), 'craving' (thèm muốn đặc biệt), 'satiety' (bàu no).
Video minh hoạ thèm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thèm ăn
Câu hỏi thường gặp về "thèm ăn"
Thèm ăn tiếng Anh là gì?
Thèm ăn tiếng Anh là "appetite" (danh từ), nghĩa là: Sự ham muốn ăn uống, cảm giác muốn ăn thức ăn.
"appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appetite" nghĩa tiếng Việt là "thèm ăn". Thèm ăn là cảm giác muốn ăn, liên quan đến cảm giác đói.
Phát âm "appetite" như thế nào?
"appetite" có phiên âm IPA /ˈæpəˌtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appetite"?
I have a big appetite after working out. — Tôi cảm thấy thèm ăn sau khi tập thể dục.