Tiếng Việt
Nghề cảnh sát tiếng Anh là gì?
nghề cảnh sát tiếng Anh là police profession /pəˈlis prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp của người làm công tác cảnh sát để duy trì trật tự và an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
police profession
Ví dụ câu với nghề cảnh sát / police profession
- 1
Anh ấy đã chọn nghề cảnh sát để giúp đỡ cộng đồng.
He chose the police profession to help the community.
- 2
Nghề cảnh sát đòi hỏi sự can đảm và trung thực.
The police profession requires courage and honesty.
Ghi chú dùng từ nghề cảnh sát
Nghề cảnh sát là một trong những nghề trong lĩnh vực an ninh, liên quan đến các thuật ngữ như 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'patrol' (tuần tra), và 'investigation' (điều tra).
Video minh hoạ nghề cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề cảnh sát
Câu hỏi thường gặp về "nghề cảnh sát"
Nghề cảnh sát tiếng Anh là gì?
Nghề cảnh sát tiếng Anh là "police profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp của người làm công tác cảnh sát để duy trì trật tự và an ninh.
"police profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"police profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề cảnh sát". Nghề cảnh sát là một trong những nghề trong lĩnh vực an ninh, liên quan đến các thuật ngữ như 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'patrol' (tuần tra), và 'investigation' (điều tra).
Phát âm "police profession" như thế nào?
"police profession" có phiên âm IPA /pəˈlis prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "police profession"?
He chose the police profession to help the community. — Anh ấy đã chọn nghề cảnh sát để giúp đỡ cộng đồng.