The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề làm đẹp tiếng Anh là gì?

nghề làm đẹp tiếng Anh là cosmetology profession /ˌkɑzməˈtɑləʤi prəˈfɛʃən/. Ngành nghề liên quan đến làm đẹp và chăm sóc sắc đẹp như làm tóc, trang điểm, da liễu.

Hình minh hoạ "nghề làm đẹp" tiếng Anh là "cosmetology profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmetology profession

Danh từ
/ˌkɑzməˈtɑləʤi prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề làm đẹp / cosmetology profession

  1. 1

    Cô ấy học nghề làm đẹp để trở thành chuyên gia trang điểm.

    She studied the cosmetology profession to become a makeup artist.

  2. 2

    Ngành nghề làm đẹp ngày càng phát triển và thu hút nhiều người trẻ.

    The cosmetology profession is growing rapidly and attracting many young people.

Ghi chú dùng từ nghề làm đẹp

Nghề làm đẹp liên quan đến các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hairdressing' (làm tóc), 'skincare' (chăm sóc da), 'beauty salon' (salon làm đẹp).

Video minh hoạ nghề làm đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề làm đẹp

Câu hỏi thường gặp về "nghề làm đẹp"

Nghề làm đẹp tiếng Anh là gì?

Nghề làm đẹp tiếng Anh là "cosmetology profession" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến làm đẹp và chăm sóc sắc đẹp như làm tóc, trang điểm, da liễu.

"cosmetology profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmetology profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề làm đẹp". Nghề làm đẹp liên quan đến các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp.

Phát âm "cosmetology profession" như thế nào?

"cosmetology profession" có phiên âm IPA /ˌkɑzməˈtɑləʤi prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmetology profession"?

She studied the cosmetology profession to become a makeup artist. — Cô ấy học nghề làm đẹp để trở thành chuyên gia trang điểm.