Tiếng Việt
Làm đẹp tiếng Anh là gì?
làm đẹp tiếng Anh là beautify /ˈbjutɪˌfaɪ/. làm cho cái gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beautify
Ví dụ câu với làm đẹp / beautify
- 1
Cô ấy muốn làm đẹp phòng khách của mình.
She wants to beautify her living room.
- 2
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để làm đẹp khu vườn.
We hired a professional to beautify the garden.
Ghi chú dùng từ làm đẹp
Làm đẹp là hành động làm cho cái gì đó trông đẹp hơn. Các từ liên quan gồm 'decorate' (trang trí), 'enhance' (nâng cao), 'adorn' (trang điểm).
Video minh hoạ làm đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đẹp
Câu hỏi thường gặp về "làm đẹp"
Làm đẹp tiếng Anh là gì?
Làm đẹp tiếng Anh là "beautify" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.
"beautify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beautify" nghĩa tiếng Việt là "làm đẹp". Làm đẹp là hành động làm cho cái gì đó trông đẹp hơn.
Phát âm "beautify" như thế nào?
"beautify" có phiên âm IPA /ˈbjutɪˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beautify"?
She wants to beautify her living room. — Cô ấy muốn làm đẹp phòng khách của mình.