Tiếng Việt
Nghề làm muối tiếng Anh là gì?
nghề làm muối tiếng Anh là salt-making profession /sɔlt-ˈmeɪkɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề làm muối là nghề sản xuất muối từ nước biển hoặc nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salt-making profession
Ví dụ câu với nghề làm muối / salt-making profession
- 1
Anh ấy đã theo nghề làm muối suốt 20 năm.
He has been in the salt-making profession for 20 years.
- 2
Nghề làm muối đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.
The salt-making profession plays an important role in the local economy.
Ghi chú dùng từ nghề làm muối
Nghề làm muối là nghề truyền thống, liên quan đến sản xuất muối từ nước biển. Các từ liên quan: 'salt production' (sản xuất muối), 'saltern' (nhà muối), 'harvesting salt' (thu hoạch muối).
Video minh hoạ nghề làm muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề làm muối
Câu hỏi thường gặp về "nghề làm muối"
Nghề làm muối tiếng Anh là gì?
Nghề làm muối tiếng Anh là "salt-making profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề làm muối là nghề sản xuất muối từ nước biển hoặc nước mặn.
"salt-making profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salt-making profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề làm muối". Nghề làm muối là nghề truyền thống, liên quan đến sản xuất muối từ nước biển.
Phát âm "salt-making profession" như thế nào?
"salt-making profession" có phiên âm IPA /sɔlt-ˈmeɪkɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salt-making profession"?
He has been in the salt-making profession for 20 years. — Anh ấy đã theo nghề làm muối suốt 20 năm.