Tiếng Việt
Nghệ nhân tiếng Anh là gì?
nghệ nhân tiếng Anh là artisan /ˈɑrtəzən/. Người làm nghề thủ công, có kỹ năng cao và sáng tạo trong việc chế tác các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc độc đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artisan
Ví dụ câu với nghệ nhân / artisan
- 1
Người nghệ nhân đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc bằng gỗ tinh xảo.
The artisan crafted intricate wooden sculptures.
- 2
Nghệ nhân dệt vải truyền thống đã truyền lại kỹ năng qua nhiều thế hệ.
The traditional fabric artisan passed down her skills through generations.
Ghi chú dùng từ nghệ nhân
Nghệ nhân là người có kỹ năng thủ công cao, thường làm các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc nghệ thuật. Các từ liên quan gồm 'craftsman' (thợ thủ công), 'artisan' (nghệ nhân), 'craft' (nghề thủ công).
Video minh hoạ nghệ nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghệ nhân
Câu hỏi thường gặp về "nghệ nhân"
Nghệ nhân tiếng Anh là gì?
Nghệ nhân tiếng Anh là "artisan" (danh từ), nghĩa là: Người làm nghề thủ công, có kỹ năng cao và sáng tạo trong việc chế tác các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc độc đáo.
"artisan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artisan" nghĩa tiếng Việt là "nghệ nhân". Nghệ nhân là người có kỹ năng thủ công cao, thường làm các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc nghệ thuật.
Phát âm "artisan" như thế nào?
"artisan" có phiên âm IPA /ˈɑrtəzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artisan"?
The artisan crafted intricate wooden sculptures. — Người nghệ nhân đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc bằng gỗ tinh xảo.