Tiếng Việt
Nghệ tây tiếng Anh là gì?
nghệ tây tiếng Anh là saffron /ˈsæfrən/. Gia vị màu vàng cam, chiết xuất từ nhụy của hoa nghệ tây, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saffron
Ví dụ câu với nghệ tây / saffron
- 1
Tôi thêm một ít nghệ tây vào món risotto để tạo màu sắc và hương vị đặc trưng.
I added a pinch of saffron to the risotto to give it a unique color and flavor.
- 2
Nghệ tây được coi là một loại gia vị quý giá trong ẩm thực của nhiều quốc gia.
Saffron is considered a precious spice in the cuisines of many countries.
Ghi chú dùng từ nghệ tây
Nghệ tây là gia vị đắt tiền, có màu vàng cam đặc trưng, thường dùng trong các món ăn và làm đẹp. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'culinary' (ẩm thực), 'extract' (chiết xuất).
Video minh hoạ nghệ tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghệ tây
Câu hỏi thường gặp về "nghệ tây"
Nghệ tây tiếng Anh là gì?
Nghệ tây tiếng Anh là "saffron" (danh từ), nghĩa là: Gia vị màu vàng cam, chiết xuất từ nhụy của hoa nghệ tây, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.
"saffron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saffron" nghĩa tiếng Việt là "nghệ tây". Nghệ tây là gia vị đắt tiền, có màu vàng cam đặc trưng, thường dùng trong các món ăn và làm đẹp.
Phát âm "saffron" như thế nào?
"saffron" có phiên âm IPA /ˈsæfrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saffron"?
I added a pinch of saffron to the risotto to give it a unique color and flavor. — Tôi thêm một ít nghệ tây vào món risotto để tạo màu sắc và hương vị đặc trưng.