Tiếng Việt
Nghệ danh tiếng Anh là gì?
nghệ danh tiếng Anh là stage name /steɪʤ neɪm/. Tên gọi nghệ thuật của một nghệ sĩ dùng để biểu diễn, khác với tên thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stage name
Ví dụ câu với nghệ danh / stage name
- 1
Nghệ danh của ca sĩ đó là Sơn Tùng M-TP.
The singer's stage name is Son Tung M-TP.
- 2
Nghệ danh của diễn viên này rất nổi tiếng.
This actor's stage name is very famous.
Ghi chú dùng từ nghệ danh
Nghệ danh là tên nghệ thuật của người biểu diễn, khác với tên thật. Các từ liên quan: tên thật (real name), nghệ sĩ (artist), biểu diễn (perform).
Video minh hoạ nghệ danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghệ danh
Câu hỏi thường gặp về "nghệ danh"
Nghệ danh tiếng Anh là gì?
Nghệ danh tiếng Anh là "stage name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi nghệ thuật của một nghệ sĩ dùng để biểu diễn, khác với tên thật.
"stage name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stage name" nghĩa tiếng Việt là "nghệ danh". Nghệ danh là tên nghệ thuật của người biểu diễn, khác với tên thật.
Phát âm "stage name" như thế nào?
"stage name" có phiên âm IPA /steɪʤ neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stage name"?
The singer's stage name is Son Tung M-TP. — Nghệ danh của ca sĩ đó là Sơn Tùng M-TP.