The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề nhiếp ảnh tiếng Anh là gì?

nghề nhiếp ảnh tiếng Anh là photography profession /fəˈtɑɡrəfi prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp liên quan đến chụp ảnh, bao gồm chụp chân dung, phong cảnh, hoặc thương mại.

Hình minh hoạ "nghề nhiếp ảnh" tiếng Anh là "photography profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

photography profession

Danh từ
/fəˈtɑɡrəfi prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề nhiếp ảnh / photography profession

  1. 1

    Anh ấy đã theo đuổi nghề nhiếp ảnh để biến đam mê thành sự nghiệp.

    He pursued a photography profession to turn his passion into a career.

  2. 2

    Nghề nhiếp ảnh đòi hỏi kỹ năng sáng tạo và kỹ thuật cao.

    Photography profession requires creativity and technical skills.

Ghi chú dùng từ nghề nhiếp ảnh

Nghề nhiếp ảnh là một lĩnh vực nghệ thuật và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'camera' (máy ảnh), 'lens' (ống kính), và 'composition' (bố cục).

Video minh hoạ nghề nhiếp ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề nhiếp ảnh

Câu hỏi thường gặp về "nghề nhiếp ảnh"

Nghề nhiếp ảnh tiếng Anh là gì?

Nghề nhiếp ảnh tiếng Anh là "photography profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp liên quan đến chụp ảnh, bao gồm chụp chân dung, phong cảnh, hoặc thương mại.

"photography profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"photography profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nhiếp ảnh". Nghề nhiếp ảnh là một lĩnh vực nghệ thuật và kỹ thuật.

Phát âm "photography profession" như thế nào?

"photography profession" có phiên âm IPA /fəˈtɑɡrəfi prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "photography profession"?

He pursued a photography profession to turn his passion into a career. — Anh ấy đã theo đuổi nghề nhiếp ảnh để biến đam mê thành sự nghiệp.