Tiếng Việt
Nghề nuôi tôm tiếng Anh là gì?
nghề nuôi tôm tiếng Anh là shrimp farming profession /ʃrɪmp ˈfɑrmɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề nuôi tôm là hoạt động nuôi và chăm sóc tôm để bán thương phẩm trong các trang trại hoặc ao hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp farming profession
Ví dụ câu với nghề nuôi tôm / shrimp farming profession
- 1
Anh ấy làm nghề nuôi tôm ở Cần Thơ.
He works in shrimp farming in Can Tho.
- 2
Nghề nuôi tôm đòi hỏi kiến thức về môi trường và sinh học.
Shrimp farming requires knowledge of environment and biology.
Ghi chú dùng từ nghề nuôi tôm
Nghề nuôi tôm là một ngành nông nghiệp quan trọng ở Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), 'biodiversity' (đa dạng sinh học), và 'sustainable farming' (nông nghiệp bền vững).
Video minh hoạ nghề nuôi tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề nuôi tôm
Câu hỏi thường gặp về "nghề nuôi tôm"
Nghề nuôi tôm tiếng Anh là gì?
Nghề nuôi tôm tiếng Anh là "shrimp farming profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nuôi tôm là hoạt động nuôi và chăm sóc tôm để bán thương phẩm trong các trang trại hoặc ao hồ.
"shrimp farming profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp farming profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nuôi tôm". Nghề nuôi tôm là một ngành nông nghiệp quan trọng ở Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), 'biodiversity' (đa dạng sinh học), và 'sustainable farming' (nông nghiệp bền vững).
Phát âm "shrimp farming profession" như thế nào?
"shrimp farming profession" có phiên âm IPA /ʃrɪmp ˈfɑrmɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp farming profession"?
He works in shrimp farming in Can Tho. — Anh ấy làm nghề nuôi tôm ở Cần Thơ.