The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghệ sĩ nhân dân tiếng Anh là gì?

nghệ sĩ nhân dân tiếng Anh là people's artist /ˈpipəlz ˈɑrtəst/. Nghệ sĩ được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý vì đóng góp xuất sắc trong nghệ thuật.

Hình minh hoạ "nghệ sĩ nhân dân" tiếng Anh là "people's artist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

people's artist

Danh từ
/ˈpipəlz ˈɑrtəst/

Ví dụ câu với nghệ sĩ nhân dân / people's artist

  1. 1

    Anh ấy là một nghệ sĩ nhân dân nổi tiếng trong lĩnh vực múa.

    He is a famous people's artist in the field of dance.

  2. 2

    Nghệ sĩ nhân dân được tôn vinh vì những cống hiến của họ cho nghệ thuật Việt Nam.

    The people's artist is honored for their contributions to Vietnamese art.

Ghi chú dùng từ nghệ sĩ nhân dân

Nghệ sĩ nhân dân là danh hiệu cao quý dành cho các nghệ sĩ có thành tích xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghệ sĩ ưu tú' (distinguished artist), 'nghệ thuật' (art), 'phong tặng' (awarding).

Video minh hoạ nghệ sĩ nhân dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghệ sĩ nhân dân

Câu hỏi thường gặp về "nghệ sĩ nhân dân"

Nghệ sĩ nhân dân tiếng Anh là gì?

Nghệ sĩ nhân dân tiếng Anh là "people's artist" (danh từ), nghĩa là: Nghệ sĩ được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý vì đóng góp xuất sắc trong nghệ thuật.

"people's artist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"people's artist" nghĩa tiếng Việt là "nghệ sĩ nhân dân". Nghệ sĩ nhân dân là danh hiệu cao quý dành cho các nghệ sĩ có thành tích xuất sắc.

Phát âm "people's artist" như thế nào?

"people's artist" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˈɑrtəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "people's artist"?

He is a famous people's artist in the field of dance. — Anh ấy là một nghệ sĩ nhân dân nổi tiếng trong lĩnh vực múa.