Tiếng Việt
Nghề sửa xe tiếng Anh là gì?
nghề sửa xe tiếng Anh là mechanic profession /məˈkænɪk prəˈfɛʃən/. Nghề sửa xe là công việc hoặc nghề nghiệp liên quan đến sửa chữa và bảo trì các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanic profession
Ví dụ câu với nghề sửa xe / mechanic profession
- 1
Anh ấy làm nghề sửa xe tại cửa hàng gần nhà.
He works as a mechanic at the local shop.
- 2
Nghề sửa xe đòi hỏi kỹ năng và kiến thức về các loại xe khác nhau.
The mechanic profession requires skills and knowledge of various types of vehicles.
Ghi chú dùng từ nghề sửa xe
Nghề sửa xe là nghề kỹ thuật liên quan đến sửa chữa xe cộ. Các thuật ngữ liên quan: 'auto repair' (sửa chữa ô tô), 'technician' (kỹ thuật viên), 'garage' (gara).
Video minh hoạ nghề sửa xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề sửa xe
Câu hỏi thường gặp về "nghề sửa xe"
Nghề sửa xe tiếng Anh là gì?
Nghề sửa xe tiếng Anh là "mechanic profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề sửa xe là công việc hoặc nghề nghiệp liên quan đến sửa chữa và bảo trì các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy.
"mechanic profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanic profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề sửa xe". Nghề sửa xe là nghề kỹ thuật liên quan đến sửa chữa xe cộ.
Phát âm "mechanic profession" như thế nào?
"mechanic profession" có phiên âm IPA /məˈkænɪk prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanic profession"?
He works as a mechanic at the local shop. — Anh ấy làm nghề sửa xe tại cửa hàng gần nhà.