Tiếng Việt
Sửa xe tiếng Anh là gì?
sửa xe tiếng Anh là auto repair /ˈɔːtəʊ rɪˈpeə/. Dịch vụ sửa chữa và bảo trì xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auto repair
Ví dụ câu với sửa xe / auto repair
- 1
Tôi đưa xe đến cửa hàng sửa xe để kiểm tra định kỳ.
I took my car to the auto repair shop for a routine check-up.
- 2
Anh ấy làm việc tại trung tâm sửa xe lớn nhất thành phố.
He works at the biggest auto repair center in the city.
Ghi chú dùng từ sửa xe
Sửa xe là hoạt động bảo trì, sửa chữa xe ô tô. Các thuật ngữ liên quan: 'maintenance' (bảo trì), 'diagnostics' (chẩn đoán), 'parts' (phụ tùng).
Video minh hoạ sửa xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sửa xe
Câu hỏi thường gặp về "sửa xe"
Sửa xe tiếng Anh là gì?
Sửa xe tiếng Anh là "auto repair" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ sửa chữa và bảo trì xe ô tô.
"auto repair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auto repair" nghĩa tiếng Việt là "sửa xe". Sửa xe là hoạt động bảo trì, sửa chữa xe ô tô.
Phát âm "auto repair" như thế nào?
"auto repair" có phiên âm IPA /ˈɔːtəʊ rɪˈpeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auto repair"?
I took my car to the auto repair shop for a routine check-up. — Tôi đưa xe đến cửa hàng sửa xe để kiểm tra định kỳ.