The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghệ thuật sắp đặt tiếng Anh là gì?

nghệ thuật sắp đặt tiếng Anh là installation art /ˌɪnstəˈleɪʃən ɑrt/. Nghệ thuật sắp đặt là hình thức nghệ thuật trong đó các tác phẩm được trình bày trong không gian nhất định để tạo ra trải nghiệm hoặc ý nghĩa đặc biệt.

Hình minh hoạ "nghệ thuật sắp đặt" tiếng Anh là "installation art"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

installation art

Danh từ
/ˌɪnstəˈleɪʃən ɑrt/

Ví dụ câu với nghệ thuật sắp đặt / installation art

  1. 1

    Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng không gian và vật liệu để truyền tải thông điệp.

    Installation art often uses space and materials to convey a message.

  2. 2

    Triển lãm nghệ thuật sắp đặt thu hút nhiều khách tham quan.

    The installation art exhibition attracted many visitors.

Ghi chú dùng từ nghệ thuật sắp đặt

Nghệ thuật sắp đặt là một dạng nghệ thuật trình diễn trong không gian. Các thuật ngữ liên quan: 'sculpture' (điêu khắc - điêu khắc), 'performance art' (nghệ thuật trình diễn), 'mixed media' (đa phương tiện).

Video minh hoạ nghệ thuật sắp đặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghệ thuật sắp đặt

Câu hỏi thường gặp về "nghệ thuật sắp đặt"

Nghệ thuật sắp đặt tiếng Anh là gì?

Nghệ thuật sắp đặt tiếng Anh là "installation art" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật sắp đặt là hình thức nghệ thuật trong đó các tác phẩm được trình bày trong không gian nhất định để tạo ra trải nghiệm hoặc ý nghĩa đặc biệt.

"installation art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"installation art" nghĩa tiếng Việt là "nghệ thuật sắp đặt". Nghệ thuật sắp đặt là một dạng nghệ thuật trình diễn trong không gian.

Phát âm "installation art" như thế nào?

"installation art" có phiên âm IPA /ˌɪnstəˈleɪʃən ɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "installation art"?

Installation art often uses space and materials to convey a message. — Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng không gian và vật liệu để truyền tải thông điệp.