Tiếng Việt
Tối tân tiếng Anh là gì?
tối tân tiếng Anh là state-of-the-art /ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/. Hiện đại nhất, tiên tiến nhất trong công nghệ hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state-of-the-art
Ví dụ câu với tối tân / state-of-the-art
- 1
This smartphone is the most state-of-the-art on the market.
Điện thoại thông minh này là sản phẩm tối tân nhất trên thị trường.
- 2
The laboratory uses state-of-the-art equipment for research.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị tối tân để nghiên cứu.
Ghi chú dùng từ tối tân
Tối tân mô tả công nghệ hoặc thiết bị mới nhất, hiện đại nhất. Các từ liên quan: công nghệ tiên tiến (advanced technology), hiện đại (modern), đổi mới (innovate).
Video minh hoạ tối tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tối tân
Câu hỏi thường gặp về "tối tân"
Tối tân tiếng Anh là gì?
Tối tân tiếng Anh là "state-of-the-art" (tính từ), nghĩa là: Hiện đại nhất, tiên tiến nhất trong công nghệ hoặc kỹ thuật.
"state-of-the-art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state-of-the-art" nghĩa tiếng Việt là "tối tân". Tối tân mô tả công nghệ hoặc thiết bị mới nhất, hiện đại nhất.
Phát âm "state-of-the-art" như thế nào?
"state-of-the-art" có phiên âm IPA /ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state-of-the-art"?
Điện thoại thông minh này là sản phẩm tối tân nhất trên thị trường. — This smartphone is the most state-of-the-art on the market.