The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề trang điểm tiếng Anh là gì?

nghề trang điểm tiếng Anh là makeup artist profession /ˈmeɪˌkʌp ˈɑrtəst prəˈfɛʃən/. Nghề trang điểm là nghề chuyên làm đẹp cho khuôn mặt và ngoại hình của khách hàng bằng cách sử dụng mỹ phẩm và kỹ thuật trang điểm.

Hình minh hoạ "nghề trang điểm" tiếng Anh là "makeup artist profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

makeup artist profession

Danh từ
/ˈmeɪˌkʌp ˈɑrtəst prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề trang điểm / makeup artist profession

  1. 1

    Cô ấy là một nghề trang điểm nổi tiếng trong ngành thời trang.

    She is a famous makeup artist in the fashion industry.

  2. 2

    Học nghề trang điểm đòi hỏi kỹ năng và sáng tạo cao.

    Learning to be a makeup artist requires skill and creativity.

Ghi chú dùng từ nghề trang điểm

Nghề trang điểm là nghề làm đẹp, liên quan đến mỹ phẩm và kỹ thuật trang điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beauty', 'cosmetics', 'skincare'.

Video minh hoạ nghề trang điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề trang điểm

Câu hỏi thường gặp về "nghề trang điểm"

Nghề trang điểm tiếng Anh là gì?

Nghề trang điểm tiếng Anh là "makeup artist profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề trang điểm là nghề chuyên làm đẹp cho khuôn mặt và ngoại hình của khách hàng bằng cách sử dụng mỹ phẩm và kỹ thuật trang điểm.

"makeup artist profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"makeup artist profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề trang điểm". Nghề trang điểm là nghề làm đẹp, liên quan đến mỹ phẩm và kỹ thuật trang điểm.

Phát âm "makeup artist profession" như thế nào?

"makeup artist profession" có phiên âm IPA /ˈmeɪˌkʌp ˈɑrtəst prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "makeup artist profession"?

She is a famous makeup artist in the fashion industry. — Cô ấy là một nghề trang điểm nổi tiếng trong ngành thời trang.