Tiếng Việt
Trang điểm tiếng Anh là gì?
Trang điểm tiếng Anh là Apply makeup /əˈplaɪ ˈmeɪkʌp/. Dùng mỹ phẩm để làm đẹp khuôn mặt hoặc tạo kiểu cho diện mạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply makeup
Ví dụ câu với Trang điểm / Apply makeup
- 1
Cô ấy thích trang điểm trước khi đi dự tiệc.
She likes to apply makeup before going to the party.
- 2
Bạn cần trang điểm nhẹ để phù hợp với hoàn cảnh công việc.
You need to apply light makeup suitable for a work environment.
Ghi chú dùng từ Trang điểm
Trang điểm là hành động sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo. Các từ liên quan: 'mỹ phẩm' (cosmetics), 'làm đẹp' (beautify), 'kiểu tóc' (hairstyle).
Video minh hoạ Trang điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trang điểm
- điểmscore
- trangPage
- Đồ trang điểmMakeup products
- sự trang điểmmakeup
- bàn trang điểmdressing table
- lớp trang điểmmakeup layer
- mút trang điểmmakeup sponge
- nghề trang điểmmakeup artist profession
- phấn trang điểmmakeup powder
- dụng cụ trang điểmmakeup tools
- nhân viên trang điểmmakeup artist
- Chuyên gia trang điểmMakeup Artist
Câu hỏi thường gặp về "Trang điểm"
Trang điểm tiếng Anh là gì?
Trang điểm tiếng Anh là "Apply makeup" (động từ), nghĩa là: Dùng mỹ phẩm để làm đẹp khuôn mặt hoặc tạo kiểu cho diện mạo.
"Apply makeup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply makeup" nghĩa tiếng Việt là "Trang điểm". Trang điểm là hành động sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
Phát âm "Apply makeup" như thế nào?
"Apply makeup" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ˈmeɪkʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply makeup"?
She likes to apply makeup before going to the party. — Cô ấy thích trang điểm trước khi đi dự tiệc.