Tiếng Việt
Nghề xây dựng tiếng Anh là gì?
nghề xây dựng tiếng Anh là construction profession /kənˈstrʌkʃən prəˈfɛʃən/. Ngành nghề liên quan đến xây dựng và thi công các công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction profession
Ví dụ câu với nghề xây dựng / construction profession
- 1
He has been working in the construction profession for over ten years.
Anh ấy đã làm nghề xây dựng hơn mười năm.
- 2
The construction profession requires technical skills and safety awareness.
Nghề xây dựng đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật và ý thức an toàn.
Ghi chú dùng từ nghề xây dựng
Nghề xây dựng là ngành nghề liên quan đến xây dựng các công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'civil engineering' (kỹ sư xây dựng), 'contractor' (nhà thầu), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).
Video minh hoạ nghề xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "nghề xây dựng"
Nghề xây dựng tiếng Anh là gì?
Nghề xây dựng tiếng Anh là "construction profession" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến xây dựng và thi công các công trình.
"construction profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề xây dựng". Nghề xây dựng là ngành nghề liên quan đến xây dựng các công trình.
Phát âm "construction profession" như thế nào?
"construction profession" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction profession"?
Anh ấy đã làm nghề xây dựng hơn mười năm. — He has been working in the construction profession for over ten years.