The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ hành nghề xây dựng tiếng Anh là gì?

chứng chỉ hành nghề xây dựng tiếng Anh là construction practice certificate /kənˈstrʌkʃən ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận cho phép hành nghề xây dựng, xác nhận đủ điều kiện và năng lực trong lĩnh vực xây dựng.

Hình minh hoạ "chứng chỉ hành nghề xây dựng" tiếng Anh là "construction practice certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction practice certificate

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề xây dựng / construction practice certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ hành nghề xây dựng để làm việc tự do.

    He obtained a construction practice certificate to work independently.

  2. 2

    Chứng chỉ này cần thiết để đăng ký thi công các dự án lớn.

    This certificate is necessary to register for large projects.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề xây dựng

Chứng chỉ hành nghề xây dựng là giấy phép hợp pháp cho các kỹ sư và nhà thầu xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bằng cấp' (degree), 'giấy phép' (license), 'kỹ năng' (skills).

Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề xây dựng"

Chứng chỉ hành nghề xây dựng tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ hành nghề xây dựng tiếng Anh là "construction practice certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận cho phép hành nghề xây dựng, xác nhận đủ điều kiện và năng lực trong lĩnh vực xây dựng.

"construction practice certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction practice certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề xây dựng". Chứng chỉ hành nghề xây dựng là giấy phép hợp pháp cho các kỹ sư và nhà thầu xây dựng.

Phát âm "construction practice certificate" như thế nào?

"construction practice certificate" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction practice certificate"?

He obtained a construction practice certificate to work independently. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ hành nghề xây dựng để làm việc tự do.