Tiếng Việt
Nghén tiếng Anh là gì?
nghén tiếng Anh là morning sickness /ˈmɔrnɪŋ ˈsɪknəs/. Chứng buồn nôn và mệt mỏi thường gặp ở phụ nữ mang thai trong những tháng đầu của thai kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
morning sickness
Ví dụ câu với nghén / morning sickness
- 1
Cô ấy đã trải qua nghén nặng trong ba tháng đầu của thai kỳ.
She experienced severe morning sickness during the first three months of her pregnancy.
- 2
Nghén có thể làm giảm cảm giác thèm ăn của bà bầu.
Morning sickness can decrease a pregnant woman's appetite.
Ghi chú dùng từ nghén
Nghén là tình trạng phổ biến ở phụ nữ mang thai, gây ra cảm giác buồn nôn và mệt mỏi. Các thuật ngữ liên quan: 'pregnancy' (thai kỳ), 'nausea' (buồn nôn), 'vomiting' (nôn mửa).
Video minh hoạ nghén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghén
Câu hỏi thường gặp về "nghén"
Nghén tiếng Anh là gì?
Nghén tiếng Anh là "morning sickness" (danh từ), nghĩa là: Chứng buồn nôn và mệt mỏi thường gặp ở phụ nữ mang thai trong những tháng đầu của thai kỳ.
"morning sickness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"morning sickness" nghĩa tiếng Việt là "nghén". Nghén là tình trạng phổ biến ở phụ nữ mang thai, gây ra cảm giác buồn nôn và mệt mỏi.
Phát âm "morning sickness" như thế nào?
"morning sickness" có phiên âm IPA /ˈmɔrnɪŋ ˈsɪknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "morning sickness"?
She experienced severe morning sickness during the first three months of her pregnancy. — Cô ấy đã trải qua nghén nặng trong ba tháng đầu của thai kỳ.