Tiếng Việt
Nghẹt mũi tiếng Anh là gì?
nghẹt mũi tiếng Anh là stuffy nose /ˈstʌfi noʊz/. Chứng nghẹt mũi, khi không khí không thể dễ dàng đi qua mũi do tắc nghẽn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stuffy nose
Ví dụ câu với nghẹt mũi / stuffy nose
- 1
Tôi bị nghẹt mũi và không thể thở dễ dàng.
I have a stuffy nose and can't breathe easily.
- 2
Anh ấy dùng thuốc để giảm nghẹt mũi.
He uses medicine to relieve his stuffy nose.
Ghi chú dùng từ nghẹt mũi
Nghẹt mũi là tình trạng tắc nghẽn trong mũi, thường gặp khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng. Các từ liên quan: 'cold' (cảm lạnh), 'allergy' (dị ứng), 'nasal congestion' (tắc nghẽn mũi).
Video minh hoạ nghẹt mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghẹt mũi
Câu hỏi thường gặp về "nghẹt mũi"
Nghẹt mũi tiếng Anh là gì?
Nghẹt mũi tiếng Anh là "stuffy nose" (danh từ), nghĩa là: Chứng nghẹt mũi, khi không khí không thể dễ dàng đi qua mũi do tắc nghẽn.
"stuffy nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stuffy nose" nghĩa tiếng Việt là "nghẹt mũi". Nghẹt mũi là tình trạng tắc nghẽn trong mũi, thường gặp khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
Phát âm "stuffy nose" như thế nào?
"stuffy nose" có phiên âm IPA /ˈstʌfi noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stuffy nose"?
I have a stuffy nose and can't breathe easily. — Tôi bị nghẹt mũi và không thể thở dễ dàng.