Tiếng Việt
Nghỉ chân tiếng Anh là gì?
nghỉ chân tiếng Anh là take a rest stop /teɪk ə rɛst stɒp/. Dừng lại để nghỉ ngơi trong hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a rest stop
Ví dụ câu với nghỉ chân / take a rest stop
- 1
Chúng tôi đã dừng lại để nghỉ chân trong chuyến đi dài.
We took a rest stop during our long trip.
- 2
Bạn có muốn nghỉ chân một chút không?
Would you like to take a quick rest stop?
Ghi chú dùng từ nghỉ chân
Nghỉ chân là hành động dừng lại tạm thời để nghỉ ngơi. Các từ liên quan: nghỉ ngơi (rest), dừng lại (stop), dừng chân (pause).
Video minh hoạ nghỉ chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ chân
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ chân"
Nghỉ chân tiếng Anh là gì?
Nghỉ chân tiếng Anh là "take a rest stop" (động từ), nghĩa là: Dừng lại để nghỉ ngơi trong hành trình.
"take a rest stop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a rest stop" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ chân". Nghỉ chân là hành động dừng lại tạm thời để nghỉ ngơi.
Phát âm "take a rest stop" như thế nào?
"take a rest stop" có phiên âm IPA /teɪk ə rɛst stɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a rest stop"?
We took a rest stop during our long trip. — Chúng tôi đã dừng lại để nghỉ chân trong chuyến đi dài.