The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ bù tiếng Anh là gì?

nghỉ bù tiếng Anh là Compensatory leave /ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Ngày nghỉ bù được cấp để bù đắp cho ngày làm việc đã bị mất hoặc làm thêm giờ.

Hình minh hoạ "nghỉ bù" tiếng Anh là "Compensatory leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Compensatory leave

Danh từ
/ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/

Ví dụ câu với nghỉ bù / Compensatory leave

  1. 1

    Bạn có thể lấy nghỉ bù vào cuối tuần sau khi làm thêm giờ vào ngày lễ.

    You can take compensatory leave on the weekend after working overtime on a holiday.

  2. 2

    Công ty cho phép nhân viên sử dụng nghỉ bù để bù lại ngày làm việc đã bị hoãn.

    The company allows employees to use compensatory leave to make up for postponed work days.

Ghi chú dùng từ nghỉ bù

Nghỉ bù là loại nghỉ phép để bù lại thời gian làm việc đã mất hoặc làm thêm giờ. Các thuật ngữ liên quan gồm có nghỉ phép (leave), làm thêm giờ (overtime), và ngày nghỉ (day off).

Video minh hoạ nghỉ bù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ bù

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ bù"

Nghỉ bù tiếng Anh là gì?

Nghỉ bù tiếng Anh là "Compensatory leave" (danh từ), nghĩa là: Ngày nghỉ bù được cấp để bù đắp cho ngày làm việc đã bị mất hoặc làm thêm giờ.

"Compensatory leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Compensatory leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ bù". Nghỉ bù là loại nghỉ phép để bù lại thời gian làm việc đã mất hoặc làm thêm giờ.

Phát âm "Compensatory leave" như thế nào?

"Compensatory leave" có phiên âm IPA /ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Compensatory leave"?

You can take compensatory leave on the weekend after working overtime on a holiday. — Bạn có thể lấy nghỉ bù vào cuối tuần sau khi làm thêm giờ vào ngày lễ.