Tiếng Việt
Bến phà tiếng Anh là gì?
bến phà tiếng Anh là ferry stop /ˈfɛri stɑp/. Điểm dừng của phà để đón hoặc trả khách qua sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferry stop
Ví dụ câu với bến phà / ferry stop
- 1
Chúng tôi đợi ở bến phà để qua sông.
We waited at the ferry stop to cross the river.
- 2
Bến phà này rất nhộn nhịp vào cuối tuần.
This ferry stop is very busy on weekends.
Ghi chú dùng từ bến phà
Bến phà là nơi tàu hoặc phà dừng để hành khách lên xuống. Các từ liên quan: 'ferry', 'dock', 'harbor'.
Video minh hoạ bến phà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến phà
Câu hỏi thường gặp về "bến phà"
Bến phà tiếng Anh là gì?
Bến phà tiếng Anh là "ferry stop" (danh từ), nghĩa là: Điểm dừng của phà để đón hoặc trả khách qua sông.
"ferry stop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferry stop" nghĩa tiếng Việt là "bến phà". Bến phà là nơi tàu hoặc phà dừng để hành khách lên xuống.
Phát âm "ferry stop" như thế nào?
"ferry stop" có phiên âm IPA /ˈfɛri stɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferry stop"?
We waited at the ferry stop to cross the river. — Chúng tôi đợi ở bến phà để qua sông.