Tiếng Việt
Nghị định thư tiếng Anh là gì?
nghị định thư tiếng Anh là Protocol /ˈproʊtəˌkɒl/. Nội quy hoặc quy ước chính thức giữa các bên về cách thức hành xử hoặc hợp tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protocol
Ví dụ câu với nghị định thư / Protocol
- 1
Các quốc gia ký kết nghị định thư về môi trường.
The countries signed a protocol on environmental protection.
- 2
Nghị định thư này quy định các tiêu chuẩn an toàn mới.
This protocol establishes new safety standards.
Ghi chú dùng từ nghị định thư
Nghị định thư là một loại thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quy tắc hoặc tiêu chuẩn quốc tế. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), hiệp định (agreement), quy định (regulation).
Video minh hoạ nghị định thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị định thư
- địnhintend
- nghị địnhdecree
- lễ nghiceremonial protocol
- Phác đồProtocol
- giao thứcprotocol
- đội nghi thứcProtocol team
- nghị định thông tưGovernment circular
- cục lễ tân nhà nướcdirectorate of state protocol
- nghi thức ngoại giaodiplomatic protocol
- giao thức truyền tải siêu văn bảnHypertext Transfer Protocol (HTTP)
- giao thức truyền tải siêu văn bản (http)Hypertext Transfer Protocol
- giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật (https)Hypertext Transfer Protocol Secure
Câu hỏi thường gặp về "nghị định thư"
Nghị định thư tiếng Anh là gì?
Nghị định thư tiếng Anh là "Protocol" (danh từ), nghĩa là: Nội quy hoặc quy ước chính thức giữa các bên về cách thức hành xử hoặc hợp tác.
"Protocol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protocol" nghĩa tiếng Việt là "nghị định thư". Nghị định thư là một loại thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quy tắc hoặc tiêu chuẩn quốc tế.
Phát âm "Protocol" như thế nào?
"Protocol" có phiên âm IPA /ˈproʊtəˌkɒl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protocol"?
The countries signed a protocol on environmental protection. — Các quốc gia ký kết nghị định thư về môi trường.