The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phác đồ tiếng Anh là gì?

Phác đồ tiếng Anh là Protocol /ˈproʊtəkɑːl/. Quy trình hoặc hướng dẫn chính thức để thực hiện một hoạt động hoặc thủ tục y tế, kỹ thuật.

Hình minh hoạ "Phác đồ" tiếng Anh là "Protocol"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Protocol

Danh từ
/ˈproʊtəkɑːl/

Ví dụ câu với Phác đồ / Protocol

  1. 1

    Bác sĩ đã theo phác đồ điều trị để đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc phù hợp.

    The doctor followed the treatment protocol to ensure the patient received proper care.

  2. 2

    Chúng tôi cần cập nhật phác đồ mới cho dự án này.

    We need to update the new protocol for this project.

Ghi chú dùng từ Phác đồ

Phác đồ là một hướng dẫn chính thức, thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật. Các từ liên quan: 'guideline' (hướng dẫn), 'procedure' (thủ tục), 'standard' (tiêu chuẩn).

Video minh hoạ Phác đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phác đồ

Câu hỏi thường gặp về "Phác đồ"

Phác đồ tiếng Anh là gì?

Phác đồ tiếng Anh là "Protocol" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc hướng dẫn chính thức để thực hiện một hoạt động hoặc thủ tục y tế, kỹ thuật.

"Protocol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Protocol" nghĩa tiếng Việt là "Phác đồ". Phác đồ là một hướng dẫn chính thức, thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.

Phát âm "Protocol" như thế nào?

"Protocol" có phiên âm IPA /ˈproʊtəkɑːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Protocol"?

The doctor followed the treatment protocol to ensure the patient received proper care. — Bác sĩ đã theo phác đồ điều trị để đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc phù hợp.