Tiếng Việt
Giao thức tiếng Anh là gì?
giao thức tiếng Anh là protocol /ˈprəʊtəkɒl/. quy tắc hoặc quy trình chuẩn để thực hiện một hoạt động hoặc giao tiếp trong công nghệ hoặc ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protocol
Ví dụ câu với giao thức / protocol
- 1
Máy tính của tôi cần cập nhật giao thức bảo mật mới.
My computer needs to update its security protocol.
- 2
Họ đã thống nhất các giao thức trong cuộc đàm phán.
They agreed on the protocols during the negotiation.
Ghi chú dùng từ giao thức
Giao thức thường liên quan đến các quy tắc trong công nghệ hoặc ngoại giao. Các từ liên quan gồm có 'standards' (tiêu chuẩn), 'procedure' (quy trình), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ giao thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thức
- giao thức truyền tải siêu văn bảnHypertext Transfer Protocol (HTTP)
- giao thức truyền tải siêu văn bản (http)Hypertext Transfer Protocol
- giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật (https)Hypertext Transfer Protocol Secure
- giaointersect
- thứcawake
- giao cashift handover
- giao lộcrossroad
- giao tếsocial relations
- giao tửgamete
- lễ nghiceremonial protocol
- Phác đồProtocol
- giao banbriefing session
Câu hỏi thường gặp về "giao thức"
Giao thức tiếng Anh là gì?
Giao thức tiếng Anh là "protocol" (danh từ), nghĩa là: quy tắc hoặc quy trình chuẩn để thực hiện một hoạt động hoặc giao tiếp trong công nghệ hoặc ngoại giao.
"protocol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protocol" nghĩa tiếng Việt là "giao thức". Giao thức thường liên quan đến các quy tắc trong công nghệ hoặc ngoại giao.
Phát âm "protocol" như thế nào?
"protocol" có phiên âm IPA /ˈprəʊtəkɒl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protocol"?
My computer needs to update its security protocol. — Máy tính của tôi cần cập nhật giao thức bảo mật mới.