The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ nghi tiếng Anh là gì?

lễ nghi tiếng Anh là ceremonial protocol /ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl ˈprɒt.ə.kɒl/. Quy tắc và thủ tục trang trọng trong các lễ hội hoặc sự kiện chính thức.

Hình minh hoạ "lễ nghi" tiếng Anh là "ceremonial protocol"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceremonial protocol

Danh từ
/ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl ˈprɒt.ə.kɒl/

Ví dụ câu với lễ nghi / ceremonial protocol

  1. 1

    The wedding was conducted following strict ceremonial protocol.

    Lễ cưới được tiến hành theo quy trình nghi lễ nghiêm ngặt.

  2. 2

    He was trained in ceremonial protocol before becoming an ambassador.

    Anh ấy đã được đào tạo về lễ nghi trước khi trở thành đại sứ.

Ghi chú dùng từ lễ nghi

Lễ nghi đề cập đến các quy tắc trang trọng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: etiquette (phép lịch sự), protocol (nghi thức chính thức), tradition (truyền thống).

Video minh hoạ lễ nghi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ nghi

Câu hỏi thường gặp về "lễ nghi"

Lễ nghi tiếng Anh là gì?

Lễ nghi tiếng Anh là "ceremonial protocol" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc và thủ tục trang trọng trong các lễ hội hoặc sự kiện chính thức.

"ceremonial protocol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceremonial protocol" nghĩa tiếng Việt là "lễ nghi". Lễ nghi đề cập đến các quy tắc trang trọng trong các dịp đặc biệt.

Phát âm "ceremonial protocol" như thế nào?

"ceremonial protocol" có phiên âm IPA /ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl ˈprɒt.ə.kɒl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceremonial protocol"?

Lễ cưới được tiến hành theo quy trình nghi lễ nghiêm ngặt. — The wedding was conducted following strict ceremonial protocol.