Tiếng Việt
Nghị luận xã hội tiếng Anh là gì?
nghị luận xã hội tiếng Anh là social discourse /ˈsoʊʃəl ˈdɪskɔrs/. Bàn luận về các vấn đề xã hội, thường nhằm mục đích tranh luận hoặc thảo luận công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social discourse
Ví dụ câu với nghị luận xã hội / social discourse
- 1
Trong bài nghị luận xã hội, tác giả đã trình bày các quan điểm về giáo dục.
In the social discourse essay, the author presented opinions on education.
- 2
Nghị luận xã hội giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng.
Social discourse helps raise community awareness about important issues.
Ghi chú dùng từ nghị luận xã hội
Nghị luận xã hội là hình thức tranh luận hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debate' (tranh luận), 'discussion' (thảo luận), và 'public opinion' (ý kiến cộng đồng).
Video minh hoạ nghị luận xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị luận xã hội
Câu hỏi thường gặp về "nghị luận xã hội"
Nghị luận xã hội tiếng Anh là gì?
Nghị luận xã hội tiếng Anh là "social discourse" (danh từ), nghĩa là: Bàn luận về các vấn đề xã hội, thường nhằm mục đích tranh luận hoặc thảo luận công khai.
"social discourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social discourse" nghĩa tiếng Việt là "nghị luận xã hội". Nghị luận xã hội là hình thức tranh luận hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội.
Phát âm "social discourse" như thế nào?
"social discourse" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈdɪskɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social discourse"?
In the social discourse essay, the author presented opinions on education. — Trong bài nghị luận xã hội, tác giả đã trình bày các quan điểm về giáo dục.