Tiếng Việt
Nghị sự tiếng Anh là gì?
nghị sự tiếng Anh là Agenda /əˈʤɛndə/. Danh sách các vấn đề cần thảo luận trong cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agenda
Ví dụ câu với nghị sự / Agenda
- 1
Chúng ta cần xem lại nghị sự trước cuộc họp.
We need to review the agenda before the meeting.
- 2
Nghị sự đã được gửi đến tất cả các thành viên.
The agenda has been sent to all members.
Ghi chú dùng từ nghị sự
Nghị sự là danh sách các mục cần thảo luận trong cuộc họp. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'minutes' (biên bản), 'discussion' (thảo luận).
Video minh hoạ nghị sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị sự
Câu hỏi thường gặp về "nghị sự"
Nghị sự tiếng Anh là gì?
Nghị sự tiếng Anh là "Agenda" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các vấn đề cần thảo luận trong cuộc họp.
"Agenda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agenda" nghĩa tiếng Việt là "nghị sự". Nghị sự là danh sách các mục cần thảo luận trong cuộc họp.
Phát âm "Agenda" như thế nào?
"Agenda" có phiên âm IPA /əˈʤɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agenda"?
We need to review the agenda before the meeting. — Chúng ta cần xem lại nghị sự trước cuộc họp.