Tiếng Việt
Nghĩ ra tiếng Anh là gì?
nghĩ ra tiếng Anh là invent /ɪnˈvent/. tìm ra hoặc tạo ra một ý tưởng, phương pháp mới mẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invent
Ví dụ câu với nghĩ ra / invent
- 1
Anh ấy đã nghĩ ra một cách mới để giải quyết vấn đề.
He invented a new way to solve the problem.
- 2
Công ty này đã nghĩ ra một sản phẩm đột phá.
This company invented a groundbreaking product.
Ghi chú dùng từ nghĩ ra
Nghĩ ra có nghĩa là sáng tạo hoặc phát minh ra điều gì đó mới. Các từ liên quan: create (tạo ra), innovate (đổi mới), devise (bày ra, nghĩ ra).
Video minh hoạ nghĩ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩ ra
Câu hỏi thường gặp về "nghĩ ra"
Nghĩ ra tiếng Anh là gì?
Nghĩ ra tiếng Anh là "invent" (động từ), nghĩa là: tìm ra hoặc tạo ra một ý tưởng, phương pháp mới mẻ.
"invent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invent" nghĩa tiếng Việt là "nghĩ ra". Nghĩ ra có nghĩa là sáng tạo hoặc phát minh ra điều gì đó mới.
Phát âm "invent" như thế nào?
"invent" có phiên âm IPA /ɪnˈvent/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invent"?
He invented a new way to solve the problem. — Anh ấy đã nghĩ ra một cách mới để giải quyết vấn đề.