The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩ lại tiếng Anh là gì?

nghĩ lại tiếng Anh là reconsider /ˌriːkənˈsɪdər/. Xem xét lại, suy nghĩ kỹ hơn về một quyết định hoặc ý kiến.

Hình minh hoạ "nghĩ lại" tiếng Anh là "reconsider"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reconsider

Động từ
/ˌriːkənˈsɪdər/

Ví dụ câu với nghĩ lại / reconsider

  1. 1

    Bạn có muốn nghĩ lại về quyết định của mình không?

    Do you want to reconsider your decision?

  2. 2

    Chúng tôi đã phải nghĩ lại sau khi nhận được phản hồi.

    We had to reconsider after receiving the feedback.

Ghi chú dùng từ nghĩ lại

Nghĩ lại là hành động xem xét lại một ý kiến hoặc quyết định. Các từ liên quan gồm 'review' (xem xét), 'rethink' (suy nghĩ lại), 'reevaluate' (đánh giá lại).

Video minh hoạ nghĩ lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩ lại

Câu hỏi thường gặp về "nghĩ lại"

Nghĩ lại tiếng Anh là gì?

Nghĩ lại tiếng Anh là "reconsider" (động từ), nghĩa là: Xem xét lại, suy nghĩ kỹ hơn về một quyết định hoặc ý kiến.

"reconsider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reconsider" nghĩa tiếng Việt là "nghĩ lại". Nghĩ lại là hành động xem xét lại một ý kiến hoặc quyết định.

Phát âm "reconsider" như thế nào?

"reconsider" có phiên âm IPA /ˌriːkənˈsɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reconsider"?

Do you want to reconsider your decision? — Bạn có muốn nghĩ lại về quyết định của mình không?