Tiếng Việt
Nghĩ bụng tiếng Anh là gì?
nghĩ bụng tiếng Anh là think to oneself /θɪŋk tə wʌnˈsɛlf/. nghĩ thầm trong lòng, không nói ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
think to oneself
Ví dụ câu với nghĩ bụng / think to oneself
- 1
Cô ấy chỉ nghĩ bụng thôi, không nói ra.
She only thought to herself, she didn't say it.
- 2
Anh ấy nghĩ bụng rằng dự án sẽ thành công, nhưng không nói ra.
He thought to himself that the project would succeed, but didn't say it.
Ghi chú dùng từ nghĩ bụng
Nghĩ bụng là hành động suy nghĩ trong đầu mà không phát biểu ra ngoài. Các từ liên quan gồm có 'mutter' (lẩm bẩm), 'ponder' (suy nghĩ kỹ), 'murmur' (thì thầm).
Video minh hoạ nghĩ bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩ bụng
Câu hỏi thường gặp về "nghĩ bụng"
Nghĩ bụng tiếng Anh là gì?
Nghĩ bụng tiếng Anh là "think to oneself" (động từ), nghĩa là: nghĩ thầm trong lòng, không nói ra.
"think to oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"think to oneself" nghĩa tiếng Việt là "nghĩ bụng". Nghĩ bụng là hành động suy nghĩ trong đầu mà không phát biểu ra ngoài.
Phát âm "think to oneself" như thế nào?
"think to oneself" có phiên âm IPA /θɪŋk tə wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "think to oneself"?
She only thought to herself, she didn't say it. — Cô ấy chỉ nghĩ bụng thôi, không nói ra.